revised standard version

revised standard version

A scholar consults a revised standard version in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Revised Standard Version" (RSV) một bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh, được phát hành lần đầu vào năm 1952, bản sửa đổi của bản "American Standard Version" (ASV) xuất bản năm 1901. Bản dịch này nhằm mục đích cập nhật ngôn ngữ văn phong cho dễ hiểu hơn với độc giả hiện đại, đồng thời giữ nguyên tính chính xác của bản gốc tiếng Do Thái Hy Lạp.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà thờ sử dụng bản Revised Standard Version cho các bài đọc ngày Chủ Nhật.)
  • (Bản Revised Standard Version một bản cập nhật lớn so với bản American Standard Version.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revised Standard Version Catholic Edition" (RSV-CE): một phiên bản đặc biệt của RSV dành cho Giáo hội Công giáo, bao gồm các sách Deuterocanonical (sách thứ kinh) không trong bản Tin Lành.
  • "Revised Standard Version (RSV) is often studied for its scholarly accuracy": RSV thường được nghiên cứu độ chính xác học thuật của , đặc biệt trong các khóa học thần học nghiên cứu Kinh Thánh.
Biến thể từ gần giống
  • American Standard Version (ASV): bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh trước đó, được xuất bản năm 1901, cơ sở để tạo ra RSV.
  • New Revised Standard Version (NRSV): bản sửa đổi tiếp theo của RSV, xuất bản năm 1989, cập nhật thêm về ngôn ngữ bao gồm nhiều phiên bản giới tính trung lập hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bản sửa đổi tiêu chuẩn: thuật ngữ dịch sát nghĩa của "Revised Standard Version".
  • Bản dịch Kinh Thánh RSV: cách gọi tắt phổ biến trong giới học thuật tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Revised Standard Version", đây một danh từ riêng chỉ tên bản dịch.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Revised Standard Version".